thought transference
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự chuyển giao suy nghĩ: "thought transference" chỉ hiện tượng giao tiếp giữa hai tâm trí mà không sử dụng các giác quan thông thường như thị giác, thính giác hay xúc giác. Đây là một khái niệm thường được liên kết với thần giao cách cảm (telepathy) hoặc các hiện tượng tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người tin vào sự chuyển giao suy nghĩ, nhưng khoa học chưa chứng minh được sự tồn tại của nó.)
- (Trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật có thể giao tiếp thông qua sự chuyển giao suy nghĩ mà không cần nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "claimed thought transference": sự chuyển giao suy nghĩ được tuyên bố (thường dùng trong ngữ cảnh hoài nghi).
- The psychic's claimed thought transference was debunked by scientists.(Sự chuyển giao suy nghĩ được tuyên bố của nhà ngoại cảm đã bị các nhà khoa học vạch trần.)
- "experimental thought transference": sự chuyển giao suy nghĩ trong thí nghiệm (thường dùng trong nghiên cứu tâm lý học).
- Researchers attempted to study experimental thought transference under controlled conditions.(Các nhà nghiên cứu đã cố gắng nghiên cứu sự chuyển giao suy nghĩ trong thí nghiệm dưới các điều kiện kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Thought transfer (n): sự chuyển giao suy nghĩ (một biến thể ngắn gọn hơn của "thought transference").
- The concept of thought transfer is often explored in science fiction.(Khái niệm chuyển giao suy nghĩ thường được khám phá trong khoa học viễn tưởng.)
- Telepathy (n): thần giao cách cảm (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Telepathy is considered a form of thought transference.(Thần giao cách cảm được coi là một dạng của sự chuyển giao suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Mind reading (n): đọc suy nghĩ (một thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong văn nói).
- She claimed she had the ability of mind reading.(Cô ấy tuyên bố mình có khả năng đọc suy nghĩ.)
- Mental communication (n): giao tiếp tinh thần (một thuật ngữ trang trọng hơn).
- Mental communication is a key theme in many paranormal studies.(Giao tiếp tinh thần là một chủ đề chính trong nhiều nghiên cứu siêu linh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "thought transference". Tuy nhiên, có thể liên kết với động từ "transfer": - Transfer thoughts: chuyển giao suy nghĩ. - He tried to transfer his thoughts to her mind.
(Anh ấy cố gắng chuyển giao suy nghĩ của mình vào tâm trí cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Read someone's mind: đọc được suy nghĩ của ai đó (một thành ngữ phổ biến, tương tự "thought transference").
- You must be reading my mind, because I was thinking the same thing.(Bạn chắc hẳn đang đọc suy nghĩ của tôi, vì tôi cũng đang nghĩ điều tương tự.)
- A meeting of minds: sự đồng tâm hợp ý (ám chỉ sự kết nối tinh thần, nhưng không phải là siêu nhiên).
- Their collaboration was a true meeting of minds.(Sự hợp tác của họ là một sự đồng tâm hợp ý thực sự.)
